Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "người Nhật" (1)
người Nhật

Tiếng Anh
Danh từJapanese
Người Việt rất quý trọng người Nhật
Vietnamese people respect Japanese people
Từ liên quan "người Nhật" (1)
người Nhật Bản

Tiếng Anh
Danh từJapanese
Cụm từ "người Nhật" (4)
cộng đồng người Nhật ở Việt Nam
Japanese community in Vietnam
Người Việt rất quý trọng người Nhật
Vietnamese people respect Japanese people
Anh là người Nhật, có phải không?
Are you Japanese?
Tỷ lệ người Nhật đi du lịch nước ngoài tăng lên hàng năm.
The percentage of Japanese traveling abroad is increasing every year.
